sở cậy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều, người hoặc nơi mà mình có thể trông cậy, nhờ vả, tin tưởng vào để được giúp đỡ hoặc hỗ trợ: "Sở cậy" chỉ một chỗ dựa, một nguồn lực hoặc một mối quan hệ mà người ta có thể dựa vào khi cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong lúc khó khăn, anh ấy luôn coi gia đình là sở cậy vững chắc.
- Đừng nên đặt hết sở cậy vào một người, vì có lúc họ cũng bận rộn.
- Sở cậy của cô ấy là tấm lòng nhân hậu và sự giúp đỡ của hàng xóm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lấy ai/cái gì làm sở cậy": coi ai đó hoặc điều gì đó là nơi nương tựa chính.
- Anh ta lấy tài năng của mình làm sở cậy để vượt qua thử thách.
- "Mất sở cậy": rơi vào tình trạng không còn chỗ dựa, không còn ai để nhờ cậy.
- Cha mẹ mất sớm, cậu bé cảm thấy mình đã mất sở cậy.
Biến thể và từ gần giống
- Chỗ dựa (danh từ): nơi nương tựa, điểm tựa về tinh thần hoặc vật chất. Từ này gần nghĩa và thông dụng hơn "sở cậy".
- Tình bạn là chỗ dựa tinh thần quý giá.
- Chỗ nhờ (danh từ): nơi có thể đến để nhờ vả, cậy nhờ.
- Nhà bà ngoại là chỗ nhờ mỗi khi tôi gặp khó khăn.
Từ đồng nghĩa
- Chỗ nương tựa: nơi dựa dẫm, nương nhờ.
- Điểm tựa: yếu tố, con người làm chỗ dựa vững chắc.
- Chỗ cậy nhờ: nơi có thể tin cậy để nhờ cậy.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: "Sở cậy" là một từ Hán Việt, ngày nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn viết, văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "chỗ dựa", "chỗ nhờ".
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự tin tưởng và kỳ vọng vào sự giúp đỡ từ phía người khác hoặc từ một yếu tố nào đó.
- Trông mong ở người khác: Sở cậy ở bè bạn.